murder indictment

Định nghĩa

Danh từ: Bản cáo trạng tội giết ngườimột văn bản chính thức do cơ quan tố tụng (thường đại bồi thẩm đoàn) ban hành, buộc tội một người cụ thể đã phạm tội giết người. Đây bước khởi đầu của quá trình truy tố hình sự.

dụ sử dụng
  • (Đại bồi thẩm đoàn đã ban hành bản cáo trạng tội giết người chống lại nghi phạm.)
  • (Anh ta hiện đang bị giam giữ chờ bản cáo trạng tội giết người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face a murder indictment": đối mặt với bản cáo trạng tội giết người.

    • The former CEO now faces a murder indictment. (Cựu giám đốc điều hành hiện đang đối mặt với bản cáo trạng tội giết người.)
  • "to hand down a murder indictment": ban hành bản cáo trạng tội giết người (thường do đại bồi thẩm đoàn thực hiện).

    • The grand jury handed down a murder indictment late yesterday. (Đại bồi thẩm đoàn đã ban hành bản cáo trạng tội giết người vào cuối ngày hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Murder charge: cáo buộc tội giết người (thường dùng thay thế, nhưng mang tính khái quát hơn).

    • He was arrested on a murder charge. (Anh ta bị bắt với cáo buộc tội giết người.)
  • Indictment: bản cáo trạng (nói chung, không chỉ riêng tội giết người).

    • The indictment includes several counts of fraud. (Bản cáo trạng bao gồm nhiều tội danh lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Homicide indictment: bản cáo trạng tội sát nhân (thuật ngữ pháp rộng hơn, bao gồm cả giết người ngộ sát).
  • Criminal complaint for murder: đơn tố cáo hình sự về tội giết người (thường dùnggiai đoạn đầu, trước khi bản cáo trạng chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "murder indictment". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to face" hoặc "to issue" như đã nêu trên.)

Thành ngữ liên quan
  • "to have a murder indictment hanging over one's head": bản cáo trạng tội giết người đe dọa trên đầu (ám chỉ tình trạng bị đe dọa hoặc đối mặt với hậu quả nghiêm trọng).
    • He has a murder indictment hanging over his head, and his life is in turmoil. (Anh ta bản cáo trạng tội giết người đe dọa trên đầu, cuộc sống của anh ta đang hỗn loạn.)
murder indictment
A prosecutor presents a murder indictment to the judge.